Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
沙
朗
牛
排
沙朗牛排 (shālǎngniúpái)
shālǎngniúpái
Hán Việt
sa lãng ngưu bài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thịt thăn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
沙
shā
cát; sa; bột (vật giống cát)
朗
lǎng
sáng sủa; trong sáng; sáng ngời; rực rỡ; sang sảng
牛
niú
trâu; bò; ngưu; cố chấp; ngang bướng; kiêu ngạo; ngạo mạn
排
pái
xếp; sắp; hàng; dãy