Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
沿
岸
地
区
沿岸地区 (yán'àndìqū)
yán'àndìqū
Hán Việt
duyên ngạn địa khu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Miền duyên hải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
沿
yán
xuôi theo; men theo; theo (phương pháp, cách thức... đã có sẵn)
岸
àn
bờ; ngạn; cao lớn; cao to
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
区
qū
phân biệt; phân chia; vùng; khu vực