洗手不干洗手不干 (xǐshǒubùgān)xǐshǒubùgānTừ loạiĐộng từHán Việttẩy thủ bất canLưu vào ghi chú mớiNghĩa1để cải cách cách của một người2hoàn toàn ngừng làm điều gì đó3xên