Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
洗
衣
机
洗衣机 (xǐyījī)
xǐyījī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tẩy y cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Máy giặt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
洗
xǐ
rửa; giặt; gột; tẩy (làm sạch bằng nước, xăng hoặc hoá chất); lễ rửa tội
衣
yī
quần áo; y phục; Y; lớp bọc; vỏ bọc; vỏ
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ