Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

洗衣机 (xǐyījī)

xǐyījī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tẩy y cơ

Nghĩa

  1. Máy giặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ