空洞空洞 (kōngdòng)kōngdòngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán Việtkhông độngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chỗ trống2trống rỗng; suông3vã; bộng