漏洞漏洞 (lòudòng)lòudòngTừ loạiDanh từHán Việtlậu độngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lỗ thủng; lỗ hở; vết nứt2sơ hở; thiếu sót (trong lời nói, việc làm, phương pháp)3kẽ