Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
活
不
下
去
活不下去 (huóbùxiàqù)
huóbùxiàqù
Hán Việt
hoạt bất hạ khứ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không thể kiếm sống
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
活
huó
sống; sinh sống; sinh hoạt; hoạt; sống (trong trạng thái sống)
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
去
qù
đi (sử dụng để thể hiện ý định đi đến một nơi nào đó); loại trừ; gạt bỏ (khiến cho không còn nữa)