活动 (huódòng)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- hoạt động
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- chuyển động; hoạt động; vận động
- theo mục đích; vì mục đích nào đó; hành động có mục đích
- linh hoạt; di động; không cố định; hoạt
- chạy chọt; đút lót; mua chuộc