Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
浅
浮
雕
浅浮雕 (qiǎnfúdiāo)
qiǎnfúdiāo
Hán Việt
thiển phù điêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bức phù điêu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
浅
qiǎn
nông; cạn; choèn choèn; trẹt; đơn giản; dễ hiểu
浮
fú
nổi; nở; phù; bơi; bơi lội
雕
diāo
khắc; chạm; chạm khắc; điêu khắc; chạm trổ; trổ; tác phẩm điêu khắc; điêu khắc; tác phẩm chạm trổ