Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

观测 (guāncè)

guāncè

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
quan trắc

Nghĩa

  1. quan trắc; đo; quan sát đo đạc (thiên văn, địa lý, khí tượng, phương hướng)
  2. quan sát đánh giá; quan sát và đoán định (tình hình)
  3. dòm ngó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 观测