Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

测量 (cèliáng)

cèliáng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trắc lượng

Nghĩa

  1. đo lường; trắc lượng; đo; đo đạc (dùng thiết bị để xác định các giá trị liên quan đến không gian, thời gian, độ ẩm, tốc độ, công dụng...)
  2. đo đạc; trắc địa (đo định địa hình, địa vật liên quan)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 测量