Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
测
锤
测锤 (cèchuí)
cèchuí
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
trắc chuỳ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bob của dây dọi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
测
cè
đo lường; đo; đo đạc; dò; trắc; suy đoán; đoán; lường; ngờ
锤
chuí
cái chuỳ; chày; quả cân