浪费 (làngfèi)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- lãng phí
Nghĩa
- lãng phí; hoang phí; phí phạm; phao phí; hại của; lãng dụng; phí
- bỏ phí
- hư phí
- hoang phí; lãng phí; tốn phí
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.