海关海关 (hǎiguān)hǎiguānCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việthải quanTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hải quan; nhà đoan