Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

海关部门 (hǎiguānbùmén)

hǎiguānbùmén

Hán Việt
hải quan bộ môn

Nghĩa

  1. phần hải quan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ