Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
海
关
部
门
海关部门 (hǎiguānbùmén)
hǎiguānbùmén
Hán Việt
hải quan bộ môn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phần hải quan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
海
hǎi
biển; hải; đại dương; biển (ví với vùng rộng lớn)
关
guān
đóng; đóng lại; khép; đóng kín; tắt (máy móc, trang thiết bị...)
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ
门
mén
cửa; ngõ; cánh cửa