Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

海空军基地 (hǎi kōngjūn jīdì)

hǎi kōngjūn jīdì

Hán Việt
hải không quân cơ địa

Nghĩa

  1. căn cứ quân sự hải quân và không quân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ