Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

消化酶 (xiāohuàméi)

xiāohuàméi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiêu hoá môi

Nghĩa

  1. men tiêu hoá (chất hoà tan có tác dụng xúc tác sinh học trong việc tiêu hoá thức ăn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ