消化酶消化酶 (xiāohuàméi)xiāohuàméiTừ loạiDanh từHán Việttiêu hoá môiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1men tiêu hoá (chất hoà tan có tác dụng xúc tác sinh học trong việc tiêu hoá thức ăn)