Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

消极 (xiāojí)

xiāojí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tiêu cực

Nghĩa

  1. tiêu cực
  2. tinh thần sa sút; tiêu cực; thủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 消极