Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
消
除
毒
剂
消除毒剂 (xiāochúdújì)
xiāochúdújì
Hán Việt
tiêu trừ độc tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khử nhiễm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
消
xiāo
biến mất; tiêu tan; làm tiêu tan; tiêu trừ
除
chú
trừ bỏ; loại ra; trừ; khử; rút ra; không kể; bên cạnh; trừ ra; loại ra; không tính vào; ngoại lệ
毒
dú
độc; chất độc; độc; có hại (đối với tư tưởng ý thức)
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)