Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
涩
脉
涩脉 (sèmài)
sèmài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sáp mạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mạch chậm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
涩
sè
chát; vị chát (vị); nháp; ráp; sần sùi; không trơn; rít
脉
mài
mạch (động mạch, tĩnh mạch); mạch đập; nhịp đập của mạch