Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

液化 (yèhuà)

yèhuà

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
dịch hoá

Nghĩa

  1. hoá lỏng (do nhiệt độ xuống thấp hoặc gia tăng áp lực mà thể khí biến thành thể lỏng gọi là hoá lỏng)
  2. biến thành chất lỏng (một số mô của thể hữu cơ do bị nhiễm bệnh mà biến thành chất lỏng)
  3. hoá nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 液化