淋漓淋漓 (línlí)línlíTừ loạiĐộng từ, Tính từ, Từ trạng tháiHán Việtlâm liLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhễ nhại; đầm đìa2niềm vui tràn trề; vui tràn trề3lâm ly