Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清醒 (qīngxǐng)

qīngxǐng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thanh tỉnh

Nghĩa

  1. tỉnh táo; minh mẫn; sáng suốt (đầu óc); choãnh hoãnh; tỉnh thức; chảnh hoảnh
  2. hồi tỉnh; tỉnh lại (tinh thần)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 清醒