Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
清
洁
器
清洁器 (qīngjiéqì)
qīngjiéqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thanh khiết khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sạch hơn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
清
qīng
trong suốt; trong veo; trong vắt; trong; thanh; yên tĩnh; yên ắng; yên lặng
洁
jié
sạch; sạch sẽ; trong sạch; thanh khiết; thuần khiết
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan