Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清洁袋 (qīngjiédài)

qīngjiédài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thanh khiết đại

Nghĩa

  1. túi xử lý chất thải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ