Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清瘦 (qīngshòu)

qīngshòu

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thanh sấu

Nghĩa

  1. gầy; gầy gò; yếu ớt; mảnh khảnh; gầy mòn
  2. xương xương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ