Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
游
戏
王
游戏王 (yóuxìwáng)
yóuxìwáng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
du hí vương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Yu-Gi-Oh!
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
游
yóu
bơi; bơi lội; đi chơi; dạo chơi
戏
xì
trò chơi; chơi bời; nô đùa; đùa nghịch; nói đùa; nhạo báng; giễu cợt
王
wáng
vua; chúa; vương (tước vị cao nhất); lớn