Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

满意 (mǎnyì)

mǎnyì

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
mãn ý
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thoả mãn; hài lòng; vừa lòng; vừa ý; bằng lòng; thỏa đáng; đẹp ý; thích ý; thoả lòng
  2. thuận tâm
  3. hể hả
  4. thuận tình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 满意