满意 (mǎnyì)
- Từ loại
- Tính từ
- Hán Việt
- mãn ý
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thoả mãn; hài lòng; vừa lòng; vừa ý; bằng lòng; thỏa đáng; đẹp ý; thích ý; thoả lòng
- thuận tâm
- hể hả
- thuận tình
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.