Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

漏斗 (lòudǒu)

lòudǒu

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lậu đẩu

Nghĩa

  1. phễu; quặng; muống; muống lọc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 漏斗