漏洞百出漏洞百出 (lòudòngbǎichū)lòudòngbǎichūTừ loạiĐộng từHán Việtlậu động bá xuấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(văn học) một trăm sơ hở (thành ngữ); đầy lỗi (về bài phát biểu hoặc bài báo)