Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

演绎 (yǎnyì)

yǎnyì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, 名
Hán Việt
diễn dịch

Nghĩa

  1. diễn dịch (lô-gích học), suy diễn; diễn dịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 演绎