Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
濒
危
濒危 (bīnwēi)
bīnwēi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tần nguy
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lâm nguy; sắp nguy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
濒
bīn
sát; kề; kế; kề sát; kề bên; sát bên (mép nước); sắp; gần; cận kề
危
wēi
nguy hiểm; không an toàn; gây nguy hiểm; tổn hại
Từ có chứa 濒危
濒危物种
bīnwēiwùzhǒng
tần nguy vật chủng
những loài có nguy có bị tuyệt chủng
濒危野生动植物种国际贸易公约
bīn wéi yěshēng dòng zhíwù zhǒng guójì màoyì gōngyuē
tần nguy dã sinh động thực vật chủng quốc tế mậu dị công ước
Công ước CITES; Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp