Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

濒危物种 (bīnwēiwùzhǒng)

bīnwēiwùzhǒng

Hán Việt
tần nguy vật chủng

Nghĩa

  1. những loài có nguy có bị tuyệt chủng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ