Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

火星撞地球 (huǒxīng zhuàng dìqiú)

huǒxīng zhuàng dìqiú

Hán Việt
hoả tinh chàng địa cầu

Nghĩa

  1. cuộc đụng độ khiến cả hai bên tan nát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ