Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

灰色 (huīsè)

huīsè

Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
khôi sắc

Nghĩa

  1. màu xám; màu tro; luốc; nhuôm; mốc
  2. thất vọng; thối chí; màu xám
  3. xám lạnh; thái độ lạnh nhạt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 灰色