Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
灰
色
地
带
灰色地带 (huīsèdìdài)
huīsèdìdài
Hán Việt
hôi sắc địa đới
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vùng xám
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
灰
huī
tro; than; muội; bụi; bụi đất; bột
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
带
dài
dây; thắt lưng; băng; cái đai; lốp; vỏ