Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

灾难 (zāinàn)

zāinàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tai nan

Nghĩa

  1. tai nạn; tai vạ; tai hoạ
  2. hoạn nạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 灾难