Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
炒
股
票
炒股票 (chǎogǔpiào)
chǎogǔpiào
Hán Việt
sao cổ phiếu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầu cơ cổ phiếu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
炒
chǎo
xào; tráng; rang; tạo, tung, thổi phồng (tin tức, scandal...)
股
gǔ
đùi; bắp đùi; ban; phòng
票
piào
vé; phiếu; thẻ; hoá đơn; tiền