腐烂 (fǔlàn)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- hủ lạn
Nghĩa
- thối rữa; thối nát; mục nát; mục; lạng; hủ hoại; thối ủng; thối; oải
- hủ bại; đồi bại; sa đoạ; hư hỏng
- hỗn loạn; đen tối; suy bại
- hẩm; hủ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.