Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

腐烂 (fǔlàn)

fǔlàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hủ lạn

Nghĩa

  1. thối rữa; thối nát; mục nát; mục; lạng; hủ hoại; thối ủng; thối; oải
  2. hủ bại; đồi bại; sa đoạ; hư hỏng
  3. hỗn loạn; đen tối; suy bại
  4. hẩm; hủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ