Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

烂糊 (lànhú)

lànhú

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
lạn hồ

Nghĩa

  1. nhừ; nát; rục (chỉ thức ăn); rừ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ