Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

热脉冲 (rèmàichōng)

rèmàichōng

Hán Việt
nhiệt mạch xung

Nghĩa

  1. xung nhiệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ