煽煽 (shān)shānTừ loạiDấu câu, Danh từ, Động từHán ViệtthiênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quạt; vỗ; đập (cánh)2kích động; xúi giục; xúi bẩy (làm điều xấu)