Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

煽动颠覆国家政权 (shāndòng diānfù guójiā zhèngquán)

shāndòng diānfù guójiā zhèngquán

Hán Việt
thiên động điên phú quốc gia chính quyền

Nghĩa

  1. xúi giục lật đổ quyền lực nhà nước (tội danh dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ