Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
煽
阴
风
煽阴风 (shānyīnfēng)
shānyīnfēng
Hán Việt
thiên âm phong
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dấy lên một cơn gió ốm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
煽
shān
quạt; vỗ; đập (cánh); kích động; xúi giục; xúi bẩy (làm điều xấu)
阴
yīn
âm (triết học cổ đại Trung Quốc cho rằng mọi vật tồn tại trong vũ trụ đều có hai mặt đối lập âm và dương); mặt trăng
风
fēng
gió; gió máy; nhanh; nhanh chóng; nhanh như gió