Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
燎
泡
燎泡 (liáopào)
liáopào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
liệu phao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vết bỏng rộp lên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
燎
liáo
cháy lan; cháy; đốt
泡
pào
bong bóng; bọt; bóng (vật thể giống bong bong)