Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

爱心 (àixīn)

àixīn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ái tâm

Nghĩa

  1. Tình yêu; tim yêu; biểu tượng trái tim
  2. Lòng yêu thương, lòng quan tâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 爱心