Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
爱
心
伞
爱心伞 (Àixīnsǎn)
Àixīnsǎn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chiếc ô tình yêu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
爱
ài
yêu; thương; yêu mến; mến; ái; yêu; háo; mê
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư
伞
sǎn
cái ô; cái dù; tản; dù (những thứ giống cái ô)