Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
爱
情
喜
剧
爱情喜剧 (àiqíngxǐjù)
àiqíngxǐjù
Hán Việt
ái tình hỉ kịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hài kịch lãng mạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
爱
ài
yêu; thương; yêu mến; mến; ái; yêu; háo; mê
情
qíng
tình cảm; tình ý
喜
xǐ
mừng; vui; hân hoan; hoan hỷ; điều mừng; việc vui mừng
剧
jù
hý kịch; kịch; tuồng; trò; họ Kịch