Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牢骚 (láosāo)

láosāo

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lao tao

Nghĩa

  1. bực tức; tức; giận
  2. oán trách; oán than; oán thán; kêu ca; than phiền; bất bình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 牢骚