Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牵动 (qiāndòng)

qiāndòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khản động

Nghĩa

  1. kéo theo; biến động theo; tác động, ảnh hưởng; tác động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ